Bảng giá vàng miếng hôm nay (VND/Lượng)
|
Thương hiệu |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
|
SJC |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
DOJI |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
PNJ |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
BTMC |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
Bảo Tín Mạnh Hải |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
Phú Quý |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
Mi Hồng |
134.000.000 |
136.500.000 |
|
NTJ |
131.000.000 |
136.000.000 |
Bảng giá vàng nhẫn hôm nay (VND/Lượng)
|
Thương hiệu |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
|
SJC |
132.700.000 |
137.700.000 |
|
DOJI |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
PNJ |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
BTMC |
133.500.000 |
138.500.000 |
|
Bảo Tín Mạnh Hải |
133.000.000 |
133.000.000 |
|
Phú Quý |
133.400.000 |
138.400.000 |
|
Mi Hồng |
134.000.000 |
136.500.000 |
|
NTJ |
125.000.000 |
130.000.000 |
Bảng giá vàng nữ trang hôm nay (VND/Lượng)
|
Thương hiệu |
Giá mua vào |
Giá bán ra |
|
SJC |
131.300.000 |
136.800.000 |
|
DOJI |
132.500.000 |
136.500.000 |
|
PNJ |
131.500.000 |
136.500.000 |







