Tỷ Giá Ngoại Tệ
Theo dõi tỷ giá hối đoái trực tuyến, phân tích xu hướng thị trường và sử dụng các công cụ chuyên nghiệp.
Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay
Công cụ chuyển đổi tiền tệ nhanh chóng và chính xác, giúp bạn dễ dàng theo dõi tỷ giá và thực hiện các giao dịch ngoại tệ hiệu quả.
Tỷ giá phổ biến
Tỉ Giá Hối Đoái (VND)
| Tiền tệ | Tỷ giá | Tăng/Giảm | Thay đổi | Biểu đồ |
|---|---|---|---|---|
| 166,04 | -0.93 |
-0.55%
|
||
| 3.862,9 | +0.20 |
+0.01%
|
||
| 17,952 | -0.10 |
-0.56%
|
||
| 6.664,3 | +0.93 |
+0.01%
|
||
| 15.490 | -59.30 |
-0.38%
|
||
| 1,5366 | -0.01 |
-0.36%
|
||
| 33.694 | -123.30 |
-0.36%
|
||
| 3.362,8 | -0.99 |
-0.03%
|
||
| 6.077,7 | -20.34 |
-0.33%
|
||
| 29,957 | -0.11 |
-0.36%
|
||
| 7,3045 | +0.00 |
+0.06%
|
||
| 57,831 | +0.13 |
+0.23%
|
||
| 1.275,7 | -7.33 |
-0.57%
|
||
| 4.145,6 | -23.88 |
-0.57%
|
||
| 509,12 | +0.88 |
+0.17%
|
||
| 11.908 | 0.00 |
0%
|
||
| 9.794,3 | +3.64 |
+0.04%
|
||
| 85,696 | -0.57 |
-0.66%
|
||
| 8.873,6 | -12.12 |
-0.14%
|
||
| 204,08 | 0.00 |
0%
|
||
| 83,384 | +0.07 |
+0.08%
|
||
| 2.851,3 | -7.00 |
-0.24%
|
||
| 1.521,1 | -9.89 |
-0.65%
|
||
| 19,236 | 0.00 |
0%
|
||
| 2.808,8 | +0.20 |
+0.01%
|
||
| 177,13 | 0.00 |
0%
|
||
| 94,292 | 0.00 |
0%
|
||
| 7.329,7 | -31.04 |
-0.42%
|
Tỷ Giá USD
Tỷ giá mua bán USD của các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam
| Ngân hàng |
Tiền mặt
|
Chuyển khoản
|
Cập nhật | ||
|---|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | ||
ABBank
|
26.077 | 26.357 | 26.127 | 26.357 | 06:06:18 |
ACB
|
26.120 | 26.361 | 26.150 | 26.361 | 06:06:18 |
Agribank
|
26.107 | 26.357 | 26.137 | --- | 06:06:18 |
Bảo Việt
|
26.140 | --- | 26.160 | 26.357 | 06:06:18 |
BIDV
|
26.127 | 26.357 | 26.127 | --- | 06:06:18 |
Eximbank
|
26.120 | 26.357 | 26.150 | --- | 06:06:18 |
GPBank
|
26.110 | 26.357 | 26.140 | --- | 06:06:19 |
HDBank
|
26.110 | 26.357 | 26.140 | --- | 06:06:19 |
HSBC
|
26.179 | 26.357 | 26.179 | 26.357 | 06:06:19 |
Indovina
|
26.110 | 26.355 | 26.150 | --- | 06:06:19 |
Kiên Long
|
26.140 | 26.357 | 26.170 | --- | 06:06:19 |
LPBank
|
26.120 | 26.357 | 26.150 | 26.357 | 06:06:19 |
MB
|
26.107 | 26.352 | 26.132 | 26.352 | 06:06:19 |
Nam Á
|
26.077 | 26.357 | 26.127 | --- | 06:06:19 |
NCB
|
25.770 | 26.357 | 26.020 | 26.357 | 06:06:19 |
OCB
|
26.160 | 26.357 | 26.210 | 26.357 | 06:06:19 |
PublicBank
|
26.092 | 26.357 | 26.127 | 26.357 | 06:06:19 |
PVcomBank
|
26.087 | 26.357 | 26.117 | --- | 06:06:19 |
Sacombank
|
26.227 | 26.357 | 26.227 | 26.357 | 06:06:19 |
Saigonbank
|
26.100 | 26.357 | 26.150 | --- | 06:06:19 |
SCB
|
26.010 | 26.350 | 26.120 | 26.350 | 06:06:19 |
SeABank
|
26.138 | 26.358 | 26.138 | 26.358 | 06:06:19 |
Techcombank
|
26.136 | 26.357 | 26.155 | --- | 06:06:19 |
UOB
|
26.040 | 26.357 | 26.090 | --- | 06:06:19 |
VCBNeo
|
26.097 | --- | 26.127 | 26.357 | 06:06:19 |
VietABank
|
26.110 | 26.357 | 26.160 | --- | 06:06:19 |
VietBank
|
26.120 | --- | 26.150 | 26.357 | 06:06:19 |
Vietcombank
|
26.097 | 26.357 | 26.127 | --- | 06:06:19 |
VietinBank
|
25.965 | 26.357 | 25.965 | --- | 06:06:19 |
VPBank
|
26.174 | 26.357 | 26.174 | 26.357 | 06:06:19 |
VRB
|
26.117 | 26.357 | 26.127 | --- | 06:06:19 |
Lịch Sử Tỷ Giá
Xem lịch sử biến động tỷ giá của các cặp tiền tệ theo thời gian
Kéo vùng xanh để dịch khoảng thời gian; kéo mép trái/phải để đổi from / to; chọn vùng ngoài để căn giữa theo vị trí nhấn.
Thấp nhất
-
Cao nhất
-
Trung bình
-
Hiện tại
-
Tin Tức Ngoại Tệ
Cập nhật tin tức ngoại tệ mới nhất về tỷ giá, biến động thị trường ngoại hối, và các sự kiện ảnh hưởng đến đồng tiền quốc tế. Đọc tin tức mới nhất để theo dõi thị trường.
Nhận Thông Báo Qua Telegram
Nhận thông báo real-time về giá vàng, tin tức nóng, và phân tích chuyên sâu ngay trên Telegram để luôn cập nhật thông tin kịp thời.
Cảnh báo giá real-time
Nhận thông báo ngay khi giá vàng biến động
Tin tức nóng hổi
Cập nhật tin tức tài chính quan trọng ảnh hưởng đến thị trường vàng
Phân tích chuyên sâu
Báo cáo phân tích từ đội ngũ chuyên gia hàng đầu về xu hướng giá
Kết nối trong 3 bước
