Giá vàng ngày 23/9/2026 phục hồi trở lại sau cú giảm mạnh trong phiên trước. Theo dữ liệu cập nhật khoảng 10h trên Biểu Đồ Vàng, giá vàng SJC tăng 600.000 đồng/lượng, lên 142,5 triệu đồng/lượng mua vào và 145,5 triệu đồng/lượng bán ra. Vàng nhẫn tại nhiều thương hiệu cũng đi lên, trong khi giá vàng thế giới dao động quanh 4.337 USD/ounce.

Điểm đáng chú ý là mức tăng sáng nay mới chỉ bù lại một phần cú giảm 1,7 triệu đồng/lượng của SJC trong phiên trước. Vì vậy, diễn biến hiện tại phù hợp hơn với một nhịp phục hồi sau giảm mạnh, thay vì đủ cơ sở để khẳng định thị trường trong nước đã quay lại xu hướng tăng.

Giá vàng ngày 23/9 phục hồi, SJC lên 145,5 triệu đồng/lượng

Cuối phiên 22/9, vàng miếng SJC từng giảm xuống 141,9–144,9 triệu đồng/lượng, mất 1,7 triệu đồng ở cả hai chiều. Sang sáng 23/9, doanh nghiệp điều chỉnh tăng trở lại 600.000 đồng/lượng, đưa giá lên 142,5–145,5 triệu đồng/lượng.

Mức giá mới nhất cho thấy thị trường trong nước đang có sự phân hóa khá rõ giữa từng thương hiệu và sản phẩm:

Thương hiệu / sản phẩm

Mua vào

Bán ra

Vàng miếng SJC

142,5 triệu

145,5 triệu

DOJI

142,5 triệu

145,5 triệu

PNJ

142,5 triệu

145,5 triệu

Phú Quý

142,2 triệu

145,5 triệu

BTMC – Vàng miếng Rồng Thăng Long

142,3 triệu

146,3 triệu

BTMH – Kim Gia Bảo 24K

142,6 triệu

146,6 triệu

Mi Hồng

143,5 triệu

145 triệu

Ngọc Thẩm – SJC

141 triệu

144,5 triệu

Đơn vị: đồng/lượng. Các thương hiệu có thời điểm cập nhật khác nhau trong buổi sáng 23/9/2026; giá thực tế có thể tiếp tục thay đổi trong ngày.

Trong nhóm được cập nhật, Bảo Tín Mạnh Hải đang có giá bán Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K khoảng 146,6 triệu đồng/lượng, cao hơn SJC 1,1 triệu đồng. Vàng miếng Rồng Thăng Long của Bảo Tín Minh Châu cũng ở mức 146,3 triệu đồng/lượng.

Ở chiều ngược lại, Mi Hồng niêm yết vàng miếng SJC khoảng 143,5–145 triệu đồng/lượng, với chênh lệch mua – bán chỉ khoảng 1,5 triệu đồng/lượng. Ngọc Thẩm có mức bán thấp hơn, khoảng 144,5 triệu đồng/lượng, nhưng giá mua chỉ 141 triệu đồng nên khoảng cách hai chiều lên tới 3,5 triệu đồng.

Điều này cho thấy khi so sánh giá vàng giữa các doanh nghiệp, người mua không nên chỉ nhìn vào giá bán thấp nhất. Chênh lệch mua – bán cũng ảnh hưởng trực tiếp tới khoản lỗ ban đầu nếu phải bán lại trong thời gian ngắn.

Vàng nhẫn tăng trở lại nhưng spread vẫn rộng

Vàng nhẫn 9999 sáng 23/9 cũng phục hồi sau phiên giảm sâu.

Tại DOJI, nhẫn tròn Hưng Thịnh Vượng được ghi nhận quanh 142–146 triệu đồng/lượng. Phú Quý niêm yết nhẫn tròn 9999 ở 142,2–145,2 triệu đồng/lượng, còn vàng nhẫn trơn BTMC khoảng 142,3–146,3 triệu đồng/lượng.

Tại Bảo Tín Mạnh Hải, Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K ở 142,6–146,6 triệu đồng/lượng, tăng 600.000 đồng so với phiên trước.

Dù giá tăng, mức chênh mua – bán của nhiều loại vàng nhẫn vẫn khoảng 4 triệu đồng/lượng. Ví dụ, nếu mua vàng nhẫn ở mức 146–146,6 triệu đồng nhưng doanh nghiệp chỉ thu mua quanh 142–142,6 triệu đồng, người mua cần một nhịp tăng khá lớn chỉ để bù phần chênh lệch ban đầu.

Vì vậy, diễn biến vàng nhẫn tăng trở lại chưa đồng nghĩa rủi ro giao dịch ngắn hạn đã giảm.

Giá vàng thế giới dao động quanh 4.337 USD/ounce

Trái với nhịp phục hồi của vàng trong nước, thị trường quốc tế vẫn giằng co mạnh.

Dữ liệu trên Biểu Đồ Vàng ghi vàng thế giới khoảng 4.337 USD/ounce, tăng khoảng 9 USD trong 24 giờ tại mốc hệ thống cập nhật. Trước đó trong buổi sáng, VOV ghi giá quanh 4.343 USD/ounce, trong khi Techz có thời điểm ghi nhận giá lùi về khoảng 4.333 USD.

Như vậy, thay vì diễn biến giảm một chiều, vàng quốc tế đang rung lắc quanh vùng 4.330–4.350 USD/ounce.

Theo dữ liệu quy đổi trên Biểu Đồ Vàng, mức 4.337 USD/ounce tương đương khoảng 134,9 triệu đồng/lượng. Nếu so với giá mua SJC 142,5 triệu đồng/lượng, vàng trong nước cao hơn khoảng 7,6 triệu đồng/lượng; còn nếu so với giá bán SJC 145,5 triệu đồng/lượng, khoảng cách lên tới hơn 10 triệu đồng/lượng.

Khoảng chênh này cần được hiểu theo đúng cách so sánh. Giá quốc tế quy đổi, giá doanh nghiệp mua vào và giá bán ra SJC là ba mức khác nhau; tỷ giá và chi phí cũng có thể làm kết quả thay đổi.

Fed tiếp tục là yếu tố lớn với giá vàng cuối tháng 9

Bối cảnh chính sách tiền tệ đã thay đổi so với nửa đầu tháng.

Ngày 16/9, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đã tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, đưa vùng mục tiêu federal funds rate lên 3,75–4,00%. Fed cho biết lạm phát vẫn ở mức cao và quyết định tăng lãi suất nhằm đưa lạm phát trở lại mục tiêu 2%.

Vì vậy, thị trường lúc này không còn tập trung vào câu hỏi Fed có tăng lãi suất tháng 9 hay không, mà chuyển sang đánh giá liệu ngân hàng trung ương Mỹ có tiếp tục thắt chặt trong những cuộc họp cuối năm.

Đây là lực cản đáng kể đối với vàng. Khi kỳ vọng lãi suất duy trì cao, lợi suất trái phiếu Mỹ thường được hỗ trợ, làm tăng chi phí cơ hội nắm giữ một tài sản không trả lãi như vàng.

VietnamNet ghi nhận lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm gần 4,93%. Đồng thời, giá dầu đã hạ nhiệt khi căng thẳng liên quan đến nguồn cung giảm bớt, khiến nhu cầu trú ẩn cũng không còn mạnh như một số thời điểm trước.

Các yếu tố này đang tạo thế giằng co cho vàng:

Lãi suất và lợi suất cao → gây áp lực lên vàng.

Trong khi đó:

Rủi ro địa chính trị, nhu cầu phòng thủ và lực mua ở vùng thấp → giúp hạn chế đà giảm.

Vì vậy, vùng 4.300 USD/ounce vẫn là khu vực quan trọng trong ngắn hạn. Nếu vàng tiếp tục giữ được phía trên mốc này và lấy lại 4.350–4.400 USD, áp lực bán có thể giảm. Ngược lại, việc phá xuống dưới 4.300 USD sẽ làm rủi ro điều chỉnh tăng lên.

Đối với thị trường Việt Nam, ba mốc đáng theo dõi trong phần còn lại của ngày 23/9 là 145,5 triệu đồng/lượng đối với SJC, vùng 146–146,6 triệu đồng/lượng của một số loại vàng nhẫn và 4.300–4.350 USD/ounce trên thị trường thế giới.

Tính theo mốc cập nhật khoảng 10h ngày 23/9/2026, vàng miếng SJC đang ở 142,5–145,5 triệu đồng/lượng, tăng 600.000 đồng; Phú Quý khoảng 142,2–145,5 triệu, BTMC có sản phẩm bán tới 146,3 triệu, BTMH tới 146,6 triệu, Mi Hồng khoảng 143,5–145 triệu đồng/lượng. Vàng thế giới dao động quanh 4.337 USD/ounce.

Người dùng có thể theo dõi bảng giá từng thương hiệu và biểu đồ XAU/USD mới nhất tại Biểu Đồ Vàng trước khi mua hoặc bán, bởi thị trường hiện vẫn có thể thay đổi nhanh theo lợi suất Mỹ, kỳ vọng lãi suất và diễn biến quốc tế.