Giá vàng ngày 1/10/2026 điều chỉnh nhẹ sau nhịp phục hồi mạnh cuối tháng 9. Theo dữ liệu cập nhật trên Biểu Đồ Vàng, giá vàng SJC đang ở 140,8 triệu đồng/lượng mua vào và 143,8 triệu đồng/lượng bán ra, giảm 300.000 đồng/lượng so với ngày trước. Vàng nhẫn không biến động cùng chiều giữa các thương hiệu, trong khi giá vàng thế giới dao động quanh 4.160 USD/ounce.

Diễn biến sáng nay cho thấy thị trường trong nước đang điều chỉnh sau cú bật tăng ngày 30/9 chứ chưa quay trở lại mức giảm sâu như cuối tuần trước. SJC vẫn cao hơn khoảng 2,3 triệu đồng/lượng so với đáy 141,5 triệu đồng/lượng được ghi nhận ngày 29/9.

Giá vàng ngày 1/10 giảm 300.000 đồng, SJC còn 143,8 triệu

Tính đến mốc cập nhật buổi sáng 1/10, vàng miếng SJC được niêm yết ở 140,8–143,8 triệu đồng/lượng. So với ngày trước, cả hai chiều giảm 300.000 đồng, tương đương khoảng 0,21%. Biểu Đồ Vàng ghi nhận mức giá này vẫn được duy trì ở các mốc cập nhật sau 10h.

Thương hiệu / sản phẩm

Mua vào

Bán ra

Biến động

Vàng miếng SJC

140,8 triệu

143,8 triệu

-300.000

PNJ

140,8 triệu

143,8 triệu

-300.000

Phú Quý

khoảng 140,5 triệu

143,8 triệu

Giảm

BTMC – SJC

139,9 triệu

143,8 triệu

-300.000

BTMC – Rồng Thăng Long

139,9 triệu

143,9 triệu

-300.000

Mi Hồng

142,3 triệu

143,8 triệu

Theo mốc cập nhật gần nhất

Ngọc Thẩm

139,5 triệu

143 triệu

Theo mốc cập nhật gần nhất

Đơn vị: đồng/lượng. Giá từng thương hiệu có thời điểm cập nhật khác nhau và có thể tiếp tục thay đổi trong ngày.

Điểm đáng chú ý là mặt bằng giá bán giữa SJC, PNJ và Phú Quý hiện khá sát nhau, chủ yếu quanh 143,8 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, vàng Rồng Thăng Long của Bảo Tín Minh Châu cao hơn nhẹ, ở khoảng 143,9 triệu đồng/lượng.

Khoảng chênh mua – bán tiếp tục có sự khác biệt đáng kể. SJC và PNJ phổ biến khoảng 3 triệu đồng/lượng, còn BTMC lên khoảng 4 triệu đồng/lượng. Mi Hồng có mức chênh khoảng 1,5 triệu đồng/lượng theo mốc cập nhật của hệ thống.

Vì vậy, người theo dõi giá để mua hoặc bán không nên chỉ nhìn vào chiều bán ra. Trong những phiên biến động mạnh, mức spread ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro nếu phải bán lại trong thời gian ngắn.

Vàng nhẫn phân hóa, DOJI giữ giá bán 144 triệu đồng/lượng

Vàng nhẫn sáng 1/10 không tăng đồng loạt như cách một số headline có thể khiến người đọc hiểu.

Tại SJC, vàng nhẫn 9999 theo chỉ đang ở khoảng 140,3–143,3 triệu đồng/lượng, giảm 300.000 đồng. Loại theo phân có mức bán khoảng 143,4 triệu đồng/lượng.

PNJ niêm yết nhẫn trơn 9999 ở 140,8–143,8 triệu đồng/lượng, cũng giảm 300.000 đồng.

Trong khi đó, DOJI giữ nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng quanh 140–144 triệu đồng/lượng, gần như không thay đổi trong 24 giờ. Mức chênh mua – bán khoảng 4 triệu đồng/lượng.

Tại Bảo Tín Minh Châu, vàng nhẫn trơn hiện khoảng 139,9–143,9 triệu đồng/lượng, giảm 300.000 đồng.

Như vậy, diễn biến chính xác hơn là:

nhẫn SJC giảm → PNJ giảm → BTMC giảm → DOJI đi ngang.

Do đó, cụm “vàng 9999 tăng 1,3 triệu đồng/lượng” không phản ánh đầy đủ mặt bằng thị trường ở thời điểm cập nhật hiện tại.

Giá vàng thế giới quanh 4.160 USD/ounce

Theo Biểu Đồ Vàng, vàng thế giới hiện ở khoảng 4.160 USD/ounce, giảm nhẹ khoảng 2 USD trong 24 giờ theo dữ liệu của hệ thống.

Với tỷ giá được Biểu Đồ Vàng sử dụng để quy đổi, mức này tương đương khoảng 129,15 triệu đồng/lượng. So với giá mua SJC 140,8 triệu đồng/lượng, vàng trong nước cao hơn khoảng 11,65 triệu đồng/lượng.

Nếu so với giá bán SJC 143,8 triệu đồng/lượng, khoảng cách sẽ lớn hơn, vào khoảng 14,65 triệu đồng/lượng.

Hai con số này không mâu thuẫn với nhau vì một mức đang so với chiều mua còn mức kia sử dụng chiều bán SJC. Khi so sánh vàng trong nước với thế giới cần ghi rõ mốc giá nào được sử dụng.

Diễn biến vài phiên gần đây cũng cho thấy XAU/USD đang có biên độ rất lớn. Sau khi giảm về vùng 4.100 USD cuối tháng 9, giá đã phục hồi trở lại trên 4.150 USD nhưng chưa tạo được một xu hướng tăng rõ ràng.

Trong ngắn hạn, vùng 4.100 USD/ounce vẫn là khu vực cần chú ý ở phía dưới, còn 4.200 USD là mốc vàng cần lấy lại nếu muốn cải thiện trạng thái phục hồi.

Việc làm Mỹ và báo cáo NFP có thể quyết định hướng giá vàng tiếp theo

Yếu tố đáng chú ý nhất đối với vàng quốc tế lúc này là thị trường lao động Mỹ và kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ.

Báo cáo ADP công bố ngày 30/9 cho biết khu vực tư nhân Mỹ tạo thêm 90.000 việc làm trong tháng 9, sau khi số liệu tháng 8 được điều chỉnh còn 36.000 việc làm. ADP đánh giá tuyển dụng đã tăng trở lại sau ba tháng chậm lại.

Thị trường lao động duy trì sức chống chịu có thể khiến Fed ít chịu áp lực phải sớm chuyển sang chính sách mềm hơn.

Đối với vàng, chuỗi tác động thường được theo dõi là:

việc làm tốt → kỳ vọng lãi suất duy trì cao → lợi suất và USD được hỗ trợ → vàng chịu sức ép.

Tuy nhiên, ADP chỉ phản ánh khu vực tư nhân và không thay thế báo cáo lao động chính thức của Mỹ.

Theo lịch của Cục Thống kê Lao động Mỹ, Employment Situation tháng 9/2026 sẽ được công bố lúc 8h30 sáng ngày 2/10 theo giờ miền Đông Mỹ, tương đương khoảng 19h30 ngày 2/10 theo giờ Việt Nam.

Đây có thể là dữ liệu quan trọng nhất đối với vàng trong phiên cuối tuần.

Nếu số liệu việc làm chính thức tiếp tục mạnh, thị trường có thể duy trì kỳ vọng lãi suất cao và XAU/USD khó bứt phá.

Ngược lại, nếu việc làm thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng hoặc tỷ lệ thất nghiệp tăng, áp lực lên Fed có thể giảm và vàng có cơ hội phục hồi.

Đối với thị trường trong nước, diễn biến đáng theo dõi trong phần còn lại của ngày 1/10 là khả năng SJC giữ được vùng 143,8 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn DOJI duy trì quanh 144 triệu đồng/lượng và XAU/USD có thể trở lại trên khu vực 4.200 USD/ounce hay không.

Tính theo các mốc cập nhật mới nhất trong sáng 1/10/2026, giá vàng SJC ở 140,8–143,8 triệu đồng/lượng, PNJ ở 140,8–143,8 triệu, BTMC khoảng 139,9–143,9 triệu, nhẫn SJC 140,3–143,3 triệu, còn vàng thế giới quanh 4.160 USD/ounce.

Người dùng có thể theo dõi bảng giá từng thương hiệu, biểu đồ SJC và XAU/USD cập nhật tại Biểu Đồ Vàng trước khi mua hoặc bán, đặc biệt trong giai đoạn thị trường đang chờ báo cáo việc làm chính thức của Mỹ.