Cập nhật lúc: 2026-04-13 12:09 (GMT+7)

Tỷ Giá Ngoại Tệ

Theo dõi tỷ giá hối đoái trực tuyến, phân tích xu hướng thị trường và sử dụng các công cụ chuyên nghiệp.

Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay

Công cụ chuyển đổi tiền tệ nhanh chóng và chính xác, giúp bạn dễ dàng theo dõi tỷ giá và thực hiện các giao dịch ngoại tệ hiệu quả.

1
Tỷ giá hiện tại
Thay đổi hôm nay
Cập nhật

Tỷ giá phổ biến

Tỉ Giá Hối Đoái (CRC)

Tiền tệ Tỷ giá Tăng/Giảm Thay đổi Biểu đồ
USD
USD Đô la Mỹ
464,66 0.00
0%
EUR
EUR Euro
543 -1.81
-0.33%
GBP
GBP Bảng Anh
624,01 -1.46
-0.23%
SGD
SGD Đô la Singapore
364,24 -0.53
-0.15%
JPY
JPY Yên Nhật
2,9074 -0.01
-0.33%
CNY
CNY Nhân dân tệ
68,016 -0.02
-0.03%
AUD
AUD Đô la Úc
327,58 -0.56
-0.17%
INR
INR Rupi Ấn Độ
4,9768 -0.01
-0.3%
KRW
KRW Won Hàn Quốc
0,31182 0.00
-0.31%
PHP
PHP Peso Philippines
7,7265 -0.03
-0.38%
THB
THB Baht Thái
14,41 -0.09
-0.62%
CAD
CAD Đô la Canada
335,79 +0.15
+0.04%
MYR
MYR Ringgit Malaysia
116,84 -0.35
-0.3%
NZD
NZD Đô la New Zealand
270,87 -0.25
-0.09%
IDR
IDR Rupiah Indonesia
0,027122 0.00
-0.25%
CHF
CHF Franc Thụy Sĩ
588,43 -0.37
-0.06%
HKD
HKD Đô la Hồng Kông
59,327 -0.01
-0.01%
AED
AED Dirham UAE
126,5 0.00
0%
SEK
SEK Krona Thụy Điển
49,867 -0.20
-0.39%
ZAR
ZAR Rand Nam Phi
28,106 -0.22
-0.78%
TRY
TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
10,39 -0.02
-0.23%
RON
RON Leu Romania
106,66 -0.35
-0.33%
ARS
ARS Peso Argentina
0,33898 0.00
0%
BDT
BDT Taka Bangladesh
3,7785 0.00
-0.1%
BGN
BGN Lev Bulgaria
277,8 -0.77
-0.27%
BRL
BRL Real Brazil
92,827 -0.01
-0.01%
CLP
CLP Peso Chile
0,51685 0.00
-0.11%
COP
COP Peso Colombia
0,12764 +0.00
+0.07%
CZK
CZK Koruna Séc
22,302 -0.05
-0.23%
DKK
DKK Krone Đan Mạch
72,732 -0.18
-0.24%
EGP
EGP Bảng Ai Cập
8,7432 -0.01
-0.12%
FJD
FJD Đô la Fiji
207,24 -1.91
-0.91%
GEL
GEL Lari Gruzia
172,34 -0.27
-0.15%
HUF
HUF Forint Hungary
1,4818 +0.03
+2%
ILS
ILS Shekel Israel mới
151,63 -1.28
-0.84%
KES
KES Shilling Kenya
3,5992 +0.00
+0.04%
LKR
LKR Rupi Sri Lanka
1,4731 0.00
-0.08%
MAD
MAD Dirham Maroc
49,963 -0.10
-0.21%
MXN
MXN Peso Mexico
26,737 -0.12
-0.44%
NGN
NGN Naira Nigeria
0,33766 0.00
0%
NOK
NOK Krone Na Uy
49,005 +0.22
+0.46%
NPR
NPR Rupi Nepal
3,1105 -0.02
-0.7%
PKR
PKR Rupi Pakistan
1,6636 0.00
0%
PLN
PLN Zloty Ba Lan
127,8 -0.39
-0.3%
TZS
TZS Shilling Tanzania
0,17811 0.00
-0.31%
UAH
UAH Hryvnia Ukraina
10,744 0.00
0%
UGX
UGX Shilling Uganda
0,12457 0.00
-0.99%
UYU
UYU Peso Uruguay
11,514 0.00
0%
VND
VND Việt Nam Đồng
0,017639 0.00
-0.04%

Lịch Sử Tỷ Giá

Xem lịch sử biến động tỷ giá của các cặp tiền tệ theo thời gian

Kéo vùng xanh để dịch khoảng thời gian; kéo mép trái/phải để đổi from / to; chọn vùng ngoài để căn giữa theo vị trí nhấn.

Thấp nhất

-

Cao nhất

-

Trung bình

-

Hiện tại

-

Tin Tức Ngoại Tệ

Cập nhật tin tức ngoại tệ mới nhất về tỷ giá, biến động thị trường ngoại hối, và các sự kiện ảnh hưởng đến đồng tiền quốc tế. Đọc tin tức mới nhất để theo dõi thị trường.

Thông báo Telegram

Nhận Thông Báo Qua Telegram

Nhận thông báo real-time về giá vàng, tin tức nóng, và phân tích chuyên sâu ngay trên Telegram để luôn cập nhật thông tin kịp thời.

Cảnh báo giá real-time

Nhận thông báo ngay khi giá vàng biến động

Tin tức nóng hổi

Cập nhật tin tức tài chính quan trọng ảnh hưởng đến thị trường vàng

Phân tích chuyên sâu

Báo cáo phân tích từ đội ngũ chuyên gia hàng đầu về xu hướng giá

Kết nối Telegram Bot

Kết nối trong 3 bước

1
Nhấn nút 'Kết nối Telegram Bot'
2
Gửi tin nhắn '/start' cho bot
3
Theo dõi các thông tin tài chính quan trọng
Miễn phí • Không spam