Tỷ Giá Ngoại Tệ
Theo dõi tỷ giá hối đoái trực tuyến, phân tích xu hướng thị trường và sử dụng các công cụ chuyên nghiệp.
Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay
Công cụ chuyển đổi tiền tệ nhanh chóng và chính xác, giúp bạn dễ dàng theo dõi tỷ giá và thực hiện các giao dịch ngoại tệ hiệu quả.
Tỷ giá phổ biến
Tỉ Giá Hối Đoái (AED)
| Tiền tệ | Tỷ giá | Tăng/Giảm | Thay đổi | Biểu đồ |
|---|---|---|---|---|
|
USD
Đô la Mỹ
|
3,6731 | 0.00 |
-0%
|
|
|
EUR
Euro
|
4,292 | -0.01 |
-0.34%
|
|
|
GBP
Bảng Anh
|
4,9319 | -0.01 |
-0.26%
|
|
|
SGD
Đô la Singapore
|
2,8792 | 0.00 |
-0.15%
|
|
|
JPY
Yên Nhật
|
0,022983 | 0.00 |
-0.33%
|
|
|
CNY
Nhân dân tệ
|
0,53767 | 0.00 |
-0.04%
|
|
|
AUD
Đô la Úc
|
2,5896 | 0.00 |
-0.17%
|
|
|
INR
Rupi Ấn Độ
|
0,039342 | 0.00 |
-0.3%
|
|
|
KRW
Won Hàn Quốc
|
0,0024653 | 0.00 |
-0.3%
|
|
|
PHP
Peso Philippines
|
0,061078 | 0.00 |
-0.39%
|
|
|
THB
Baht Thái
|
0,11391 | 0.00 |
-0.62%
|
|
|
CAD
Đô la Canada
|
2,6545 | +0.00 |
+0.04%
|
|
|
MYR
Ringgit Malaysia
|
0,92359 | 0.00 |
-0.3%
|
|
|
NZD
Đô la New Zealand
|
2,1415 | 0.00 |
-0.09%
|
|
|
IDR
Rupiah Indonesia
|
0,0002144 | 0.00 |
-0.25%
|
|
|
CHF
Franc Thụy Sĩ
|
4,6516 | 0.00 |
-0.06%
|
|
|
HKD
Đô la Hồng Kông
|
0,46898 | 0.00 |
-0.01%
|
|
|
SEK
Krona Thụy Điển
|
0,39426 | 0.00 |
-0.38%
|
|
|
ZAR
Rand Nam Phi
|
0,22218 | 0.00 |
-0.78%
|
|
|
TRY
Lira Thổ Nhĩ Kỳ
|
0,082129 | 0.00 |
-0.23%
|
|
|
RON
Leu Romania
|
0,84314 | 0.00 |
-0.33%
|
|
|
ARS
Peso Argentina
|
0,0026797 | 0.00 |
-0%
|
|
|
BDT
Taka Bangladesh
|
0,029869 | 0.00 |
-0.1%
|
|
|
BGN
Lev Bulgaria
|
2,1961 | -0.01 |
-0.28%
|
|
|
BRL
Real Brazil
|
0,73381 | 0.00 |
-0.01%
|
|
|
CLP
Peso Chile
|
0,0040857 | 0.00 |
-0.11%
|
|
|
COP
Peso Colombia
|
0,001009 | +0.00 |
+0.07%
|
|
|
CRC
Colón Costa Rica
|
0,0079051 | 0.00 |
-0%
|
|
|
CZK
Koruna Séc
|
0,1763 | 0.00 |
-0.23%
|
|
|
DKK
Krone Đan Mạch
|
0,57498 | 0.00 |
-0.24%
|
|
|
EGP
Bảng Ai Cập
|
0,069118 | 0.00 |
-0.12%
|
|
|
FJD
Đô la Fiji
|
1,6382 | -0.02 |
-0.91%
|
|
|
GEL
Lari Gruzia
|
1,3623 | 0.00 |
-0.16%
|
|
|
HUF
Forint Hungary
|
0,011713 | +0.00 |
+1.99%
|
|
|
ILS
Shekel Israel mới
|
1,1985 | -0.01 |
-0.85%
|
|
|
KES
Shilling Kenya
|
0,028452 | +0.00 |
+0.04%
|
|
|
LKR
Rupi Sri Lanka
|
0,011645 | 0.00 |
-0.08%
|
|
|
MAD
Dirham Maroc
|
0,39496 | 0.00 |
-0.21%
|
|
|
MXN
Peso Mexico
|
0,21138 | 0.00 |
-0.43%
|
|
|
NGN
Naira Nigeria
|
0,0026692 | 0.00 |
-0%
|
|
|
NOK
Krone Na Uy
|
0,38739 | +0.00 |
+0.46%
|
|
|
NPR
Rupi Nepal
|
0,024589 | 0.00 |
-0.7%
|
|
|
PKR
Rupi Pakistan
|
0,013151 | 0.00 |
-0%
|
|
|
PLN
Zloty Ba Lan
|
1,0102 | 0.00 |
-0.31%
|
|
|
TZS
Shilling Tanzania
|
0,001408 | 0.00 |
-0.32%
|
|
|
UAH
Hryvnia Ukraina
|
0,084927 | 0.00 |
-0%
|
|
|
UGX
Shilling Uganda
|
0,00098475 | 0.00 |
-0.99%
|
|
|
UYU
Peso Uruguay
|
0,09102 | 0.00 |
-0%
|
|
|
VND
Việt Nam Đồng
|
0,00013944 | 0.00 |
-0.05%
|
Lịch Sử Tỷ Giá
Xem lịch sử biến động tỷ giá của các cặp tiền tệ theo thời gian
Kéo vùng xanh để dịch khoảng thời gian; kéo mép trái/phải để đổi from / to; chọn vùng ngoài để căn giữa theo vị trí nhấn.
Thấp nhất
-
Cao nhất
-
Trung bình
-
Hiện tại
-
Tin Tức Ngoại Tệ
Cập nhật tin tức ngoại tệ mới nhất về tỷ giá, biến động thị trường ngoại hối, và các sự kiện ảnh hưởng đến đồng tiền quốc tế. Đọc tin tức mới nhất để theo dõi thị trường.
Nhận Thông Báo Qua Telegram
Nhận thông báo real-time về giá vàng, tin tức nóng, và phân tích chuyên sâu ngay trên Telegram để luôn cập nhật thông tin kịp thời.
Cảnh báo giá real-time
Nhận thông báo ngay khi giá vàng biến động
Tin tức nóng hổi
Cập nhật tin tức tài chính quan trọng ảnh hưởng đến thị trường vàng
Phân tích chuyên sâu
Báo cáo phân tích từ đội ngũ chuyên gia hàng đầu về xu hướng giá
Kết nối trong 3 bước
